battle of verdun

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Verdun: Một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1916), diễn ra tại thành phố Verdun, Pháp. Đây một trong những trận chiến đẫm máu nhất, với tổn thất nặng nề cho cả hai bên, cuối cùng cuộc tấn công của quân Đức đã bị chặn đứng.
dụ sử dụng
  • (Trận Verdun kéo dài gần mười tháng.)
  • (Nhiều binh sĩ đã hy sinh trong Trận Verdun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Battle of Verdun": Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống đặc biệt khốc liệt, tàn khốc.
    • The negotiation was like the Battle of Verdun, with both sides refusing to give in. (Cuộc đàm phán giống như Trận Verdun, khi cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdun (danh từ riêng): Tên thành phố nơi diễn ra trận đánh.
    • Verdun is a city in northeastern France. (Verdun một thành phốđông bắc nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến Verdun: Cách gọi khác, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
  • Cuộc tàn sát Verdun: Nhấn mạnh tính chất đẫm máu của trận đánh.
Các cụm từ liên quan
  • Chiến dịch Verdun: Một thuật ngữ lịch sử tương tự, chỉ toàn bộ chiến dịch quân sự.
    • Chiến dịch Verdun đã làm thay đổi cục diện chiến tranh. (The Verdun Campaign changed the course of the war.)
Thành ngữ liên quan
  • "Như trận Verdun": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một cuộc xung đột hoặc tình huống kéo dài, khốc liệt.
    • Cuộc tranh luận chính trị này như trận Verdun, không ai chịu lùi bước. (This political debate is like the Battle of Verdun, no one backs down.)